jtemplate.ru - free Joomla templates

 CAMERA IP SONY

SNC- DH180

 

SNC-DH180 là camera mạng, HD 720p ngoài trời, chống va đập, được tích hợp đèn hồng ngoại thông minh, hỗ trợ chuẩn nén JPEG, MPEG-4 và H.264. Ngoài ra, camera ngày còn được trang bị công nghệ nâng cao hình ảnh  View-DR và công nghệ giảm nhiễu XNDR

  • Chất lượng hình ảnh HD 720p, hỗ trợ  H.264 với 30 fps.
  • Cảm biến CMOS "Exmor".
  • Độ phân giải tối đa 1.4 Megapixel (1329 x 1049)
  • Chức năng lấy nét dễ dàng - "Easy focus".
  • Công nghệ chống ngược sáng View-DR (visibility enhanced dynamic range)
  • Công nghệ giảm nhiễu XNDR
  • Tích hợp đèn hồng ngoại thông minh (IR)
  • Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh nâng cao - DEPA Advanced.
  • Tiêu chuẩn IP66.
  • Tiêu chuẩn chống va đập IK10

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT  SNC-DH180
Cảm biến hình ảnh 1/3 type progressive scan “Exmor” CMOS sensor
Độ nhạy sáng 0.2 lx (Color)
0 lx (B/W) - IR ON
(F1.2 / View-DR Off/VE Off / AGC High(48dB max.) / XDNR Middle / 50IRE [IP])
Tổng số điểm ảnh (H x V) 1.4 Megapixel (1329 x 1049)
Màn trập điện tử 1s đến 1/10000s
Điều khiển độ lợi Auto (3 levels)
Điều khiển độ phơi sáng Auto, EV Compensation, Auto Slow Shutter
Chế độ cân bằng trắng (WB) Auto (ATW,  ATW-PRO), Preset, One-push WB, Manual
Loại ống kính Vari-focal lens
Tỉ lệ phóng Optical 2.9X (x2 Digital Zoom)
Góc nhìn ngang 85.4 đến 31.2 độ
Tiêu cự f=3.1 to 8.9 mm
F-number F1.2 (wide), F2.1 (tele)
Khoảng cách quan sát tối thiểu 300 mm
Hồng ngoại Có (Wave Length: 850nm [Typical], IR LED: 21pcs)
Chức năng khác

- Easy Focus

- Easy Zoom

Chức năng camera:  
Ngày/ Đêm
Wide-D View-DR (125dB)
Nâng cao hình ảnh Visibility Enhancer
Giảm nhiễu XDNR
Hình ảnh:  
Khổ ảnh (ngang x đứng) 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 800, 1280 x 720, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 480, 768 x 576, 640 x 480, 640 x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192  (H.264, MPEG-4, JPEG)
Định dạng nén H.264, MPEG-4, JPEG
Codec streaming Dual streaming
Tốc độ khung hình tối đa H.264: 20fps (1280 x 1024) 
MPEG-4: 25fps (1280 x 1024) 
JPEG: 30fps (1280 x 1024) 
H.264/MPEG-4/JPEG: 30 fps (1280 x 720
Âm thanh:  
Định dạng nén G.711/G.726
Mạng:  
Giao thức IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client/server), SMTP, DHCP, DNS,NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2)
Tương thích chuẩn ONVIF
Wireless -
Analog video output:  
Hệ màu NTSC / PAL
Giao diện:  
Ethernet 10BASE-T / 100BASE-TX (RJ-45)
Đầu ra video BNC x 1, RCA x 1
Đầu vào cảm ứng x1
Đầu ra báo động x2
Đầu ra âm thanh Mini-jack (Monaural), MIC IN/LINE IN: 2.5VDC plug-in power
Đầu vào microphone ngoài Mini-jack (Monaural), Max output level: 1 Vrms
Thông tin chung:  
Trọng lượng 1380 g
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 166 x 119 mm
Yêu cầu điện nguồn PoE, AC24V, DC12V
Công suất tiêu thụ 28 W
Nhiệt độ hoạt động AC24V/DC12V: -30 đến 50 °C 
PoE (IEEE802.3af): -10 đến 50 °C
Tiêu chuẩn bảo vệ IP66
Tiêu chuẩn chống va đập IK10