jtemplate.ru - free Joomla templates

CAMERA IP SONY

 

SNC-RX-550P

 

 

Sony, nhà sản xuất camera mạng hàng đầu trên thế giới, xin hân hạnh giới thiệu thiết bị Camera SNC-RX550P - một sản phẩm mang tính cách mạng trong dòng máy Camera màu nối mạngSNC-RX550P, kết hợp công nghệ xử lý ảnh tiên tiến nhất để cho ra các định dạng nén khác nhau. Cùng với các chức năng chính đa dạng cho phép theo dõi và quan sát từ xa như: chức năng Ngày/Đêm cho hình ảnh rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu, phát hiện cử động thông minh và phát hiện đối tượng thông minh, Camera SNC-RX550P có thể dùng để theo dõi và quan sát từ xa.

 

Tính năng:

  • Cảm biến loại 1/4-type Exwave HAD CCD

  • Điểm ảnh hiệu quả:  440.000 pixels

  • Độ phân giải: 460 TV Lines 

  • Độ nhạy sáng: Màu: 1 lx (50IRE, F1.6, AGC ON), Trắng/đen: 0.15 lx (50IRE, F1.6, AGC ON)

  • Tỷ lệ phóng (Zoom): 26x Zoom quang học                                

  • Ống kính 3.5 mm - 91.0 mm

  • Góc xoay ngang:  360°

  • Góc nghiêng:  -90°~ 0°

  • Day/Night: Quang học  ( true D/N )

  • Góc nhìn ngang: 2.2° to 54.2°

  • Nguồn cấp:  DC12V, AC 24V

 

Thông số kỹ thuật:

 

Camera
Image device
1/4-type Exwave HAD CCD
Number of effective pixels (H x V)
440,000 (752 x 582)
Electronic shutter speed
1 to 1/10,000 s
Minimum illumination
Color: 1 lx (50IRE, F1.6, AGC ON), B/W: 0.15 lx (50IRE, F1.6, AGC ON)
IR illuminators
 
Infrared Irradiation Distance
 
Gain control
Auto/Manual (-3 dB to +28 dB)
Exposure control
Auto (Full auto, Shutter-priority, Iris-priority), Manual, EV compensation, Backlight compensation
White balance mode
Auto, Indoor, Outdoor, One-push auto, ATW/Manual
Lens type
Auto-focus zoom lens
Zoom ratio
26x optical zoom (312x with digital zoom)
Horizontal viewing angle
2.2 to 54.2 degrees
Focal length
f=3.5 to 91.0 mm
F Number
F1.6 (wide), F3.8 (tele)
Minimum object distance
320 mm (wide),1,500 mm (tele)
PoweredFocus
 
Powered zoom
 
Panning range
 
Tiltingrange
 
Panangle
360 degree endless rotation
Panspeed
300 degree/s (max.)
Tilt angle
-90 to 0 degrees
Tilt speed
300 degrees/s (max.)
Camera Features
Day/Night
 
Noise reduction
 
Wide-D
 
Image enhancement
 
Image
Codec image size (H x V)
640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 (JPEG, MPEG-4, H.264)
Video compression format
 
Codec streaming capability
 
Maximum frame rate
JPEG/MPEG-4: 25 fps (640 x 480) H.264: 8 fps (640 x 480)
Audio
Audio Compression
G.711/G.726 (40, 32, 24, 16 Kb/s)
Scene Analytics
Intelligent motion detection
 
Intelligent object dectection
 
Rule filter
 
Advanced audio detection
 
Network
Protocols
TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP, DNS, NTP
ONVIF compliance
 
Wireless network
 
Number of clients
20
Authentication
 
Analog Video Output
Signal system
PAL (Composite)
Horizontal resolution
460 TV lines
S/N ratio
50 dB
Interface
Ethernet
10Base-T/100Base-TX (RJ-45)
Serial interface
RS-232C (Transparency function or VISCA protocol)
Card Slots
PC card x1, Memory Stick x1
Analog Video Output
BNC x1, 1.0 Vp-p, 75Ω
Sensor Input
 
Alarm output
 
External microphone input
Mini-jack (monaural, 2.2 K2.5 V plug-in power)
Audio line output
Mini-jack (monaural), max output level: 1 Vrms
General
Ingress Protection
 
Vandal Resistant
 
Mass
2.2 kg (4 lb 13 oz)
Dimensions
160 x 160 x 230 mm (6 3/8 x 6 3/8 x 9 1/8 inches)
Power requirement
AC 24 V/DC 12 V
Power consumption
25 W max.
Starting Temperatures
 
Working Temperature
 
Storage temperature
-20 to 60°C (-4 to 140°F)